CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THANH MAI
THANH MAI MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THANH MAI - THANH MAI MEDICAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, tòa nhà Sky Light, ngõ Hòa Bình 6, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102370056. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102370056 | Ngày cấp | 19-09-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THANH MAI | Tên giao dịch | THANH MAI MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, tòa nhà Sky Light, ngõ Hòa Bình 6, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, tòa nhà Sky Light, ngõ Hòa Bình 6, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 01673668295 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-09-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102370056, THANH MAI MEDICAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 6 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 7 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 8 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |