CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM
SEMECO.,LTD
CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM - SEMECO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 12, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà - Hà Đông, Km 10 đường Trần, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102373554. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102373554 | Ngày cấp | 25-09-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SEMECO VIỆT NAM | Tên giao dịch | SEMECO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 12, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà - Hà Đông, Km 10 đường Trần, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 12, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà - Hà Đông, Km 10 đường Trần, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0433120496 | Người đại diện | *** *** Lộc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47640 |
Từ khoá: 0102373554, SEMECO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47640 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |