CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH TÂM

MINH TAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH TÂM - MINH TAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Phòng 206, nhà C7 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 206, nhà C7 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102378584. Người đại diện pháp luật: *** *** Thăng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0102378584 Ngày cấp02-10-2007
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH TÂM Tên giao dịchMINH TAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 206, nhà C7 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 206, nhà C7 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0422458822 Người đại diện*** *** Thăng
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2007
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Mã ngànhC2599

Từ khoá: 0102378584, MINH TAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) C2599
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
8 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
10 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
11 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
12 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
13 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
14 Chăn nuôi trâu, bò A01410
15 Chăn nuôi lợn A01450
16 Chăn nuôi gia cầm A0146
17 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
18 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
19 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
20 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
21 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
22 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013