CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH MIỀN TRUNG
MIEN TRUNG AGRICULTURAL INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH MIỀN TRUNG - MIEN TRUNG AGRICULTURAL INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Phòng 501 tầng 5, số 01, lô E1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 501 tầng 5, số 01, lô E1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102379838. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102379838 | Ngày cấp | 28-09-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH MIỀN TRUNG | Tên giao dịch | MIEN TRUNG AGRICULTURAL INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 501 tầng 5, số 01, lô E1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 501 tầng 5, số 01, lô E1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0962198889 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0102379838, MIEN TRUNG AGRICULTURAL INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 19 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 20 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 21 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 23 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 24 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 48 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 53 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 54 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 55 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 57 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 58 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 59 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Quảng cáo | M73100 |
| 62 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 67 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 70 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 71 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 75 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 76 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 77 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 78 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 79 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 80 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 81 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 82 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 83 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |