CÔNG TY TNHH WINMARK VIỆT NAM
WINMARK CO.,LTD
CÔNG TY TNHH WINMARK VIỆT NAM - WINMARK CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 23, tổ dân phố số 1, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102380978. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102380978 | Ngày cấp | 03-10-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH WINMARK VIỆT NAM | Tên giao dịch | WINMARK CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, tổ dân phố số 1, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23, tổ dân phố số 1, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0902588489 | Người đại diện | *** *** Thiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2007 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0102380978, WINMARK CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 7 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 8 | Quảng cáo | M73100 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |