DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIÊN HƯỜNG
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIÊN HƯỜNG có địa chỉ tại Thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Nội Phật, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102389360. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi gia cầm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102389360 | Ngày cấp | 11-10-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIÊN HƯỜNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nội Phật, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 5830290 | Người đại diện | *** *** Hiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2007 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm | Mã ngành | A0146 |
Từ khoá: 0102389360, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Mai Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Chăn nuôi gia cầm (ngành chính) | A0146 |
| 12 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 13 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 17 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |