CÔNG TY TNHH KYUNG DONG HITEC VIỆT NAM

KYUNG DONG HITEC VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KYUNG DONG HITEC VIỆT NAM - KYUNG DONG HITEC VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 32 đường Thống Nhất, làng nghề xã Tân Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32 đường Thống Nhất, làng nghề xã Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102398083. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuỷ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102398083 Ngày cấp19-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KYUNG DONG HITEC VIỆT NAM Tên giao dịchKYUNG DONG HITEC VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32 đường Thống Nhất, làng nghề xã Tân Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32 đường Thống Nhất, làng nghề xã Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ô Diên
Điện thoại0979888863 Người đại diện*** *** Thuỷ
Giấy phép số Ngày hoạt động19-10-2007
Ngành nghề chính Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác Mã ngànhC13210

Từ khoá: 0102398083, KYUNG DONG HITEC VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Hội

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
5 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
8 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
9 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
45 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
46 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
47 Sản xuất sợi C13110
48 Sản xuất vải dệt thoi C13120
49 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
50 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) C13210
51 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
52 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300