CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM ĐỨC

LAMDUC ST CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM ĐỨC - LAMDUC ST CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1149, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1149, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102398358. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102398358 Ngày cấp23-10-2007
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM ĐỨC Tên giao dịchLAMDUC ST CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1149, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1149, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Việt Hưng
Điện thoại0983580960 Người đại diện*** *** Lâm
Giấy phép số Ngày hoạt động01-11-2007
Ngành nghề chính Sản xuất đồ điện dân dụng Mã ngànhC27500

Từ khoá: 0102398358, LAMDUC ST CO.,LTD, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
11 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
14 Sản xuất pin và ắc quy C27200
15 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
16 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
17 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
18 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
19 Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) C27500
20 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
21 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
22 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
23 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
24 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
25 Sản xuất máy luyện kim C28230
26 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
27 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
28 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
29 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
30 Sửa chữa thiết bị điện C33140
31 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
32 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
33 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
35 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
37 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
40 Bán mô tô, xe máy G4541
41 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn gạo G46310
45 Bán buôn thực phẩm G4632
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
51 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
54 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
55 Bán buôn tổng hợp G46900
56 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
57 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
58 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
59 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
60 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
62 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
64 Hoạt động viễn thông khác J6190
65 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
66 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
67 Cổng thông tin J63120
68 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
69 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
70 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
71 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
72 Quảng cáo M73100
73 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
74 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
75 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
76 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
77 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
78 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
79 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
80 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
81 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
82 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
83 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
84 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
85 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
86 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
87 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
89 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
90 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
91 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
92 Sản xuất sợi C13110
93 Sản xuất vải dệt thoi C13120
94 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
95 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
96 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
97 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
98 Sản xuất giày dép C15200
99 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
100 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
101 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
102 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
103 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
104 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
105 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
106 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
107 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
108 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300