CÔNG TY TNHH VAENCO VIỆT NAM
VAENCO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VAENCO VIỆT NAM - VAENCO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngách 72, ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102420772. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102420772 | Ngày cấp | 31-10-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VAENCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | VAENCO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngách 72, ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Phường Trung Tự được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngách 72, ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 047720073 | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2007 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0102420772, VAENCO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 16 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Đại lý | G46101 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 43 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 45 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 46 | Cổng thông tin | J63120 |
| 47 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 48 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 49 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 51 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 52 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 53 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 54 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 57 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |