CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH
HUNG THINH TRACO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH - HUNG THINH TRACO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại BT1 - 35 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102457229. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102457229 | Ngày cấp | 01-11-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH | Tên giao dịch | HUNG THINH TRACO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | BT1 - 35 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | BT1 - 35 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0462183686 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2007 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0102457229, HUNG THINH TRACO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 16 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 17 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 18 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 20 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 21 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 22 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 23 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 24 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 25 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 26 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 27 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 28 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 34 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 35 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 36 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 37 | Phá dỡ | F43110 |
| 38 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 41 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 42 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 53 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 54 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 55 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 59 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 60 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 61 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 62 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 63 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 64 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 65 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 66 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 67 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 68 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 69 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 70 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 72 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 73 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 75 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 76 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 77 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 78 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 79 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 80 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 81 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 82 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | In ấn | C18110 |
| 85 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 86 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 87 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 88 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 89 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |