CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TÂN THANH

TAN THANH COMMUNICATION TECHNOLOGY APPLYCATIONS TRADING COM

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TÂN THANH - TAN THANH COMMUNICATION TECHNOLOGY APPLYCATIONS TRADING COM có địa chỉ đăng ký tại Số 111 Phố Nguyễn Hoàng, Tổ 6, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102459032. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102459032 Ngày cấp07-11-2007
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG TÂN THANH Tên giao dịchTAN THANH COMMUNICATION TECHNOLOGY APPLYCATIONS TRADING COM
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 111 Phố Nguyễn Hoàng, Tổ 6, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 111 Phố Nguyễn Hoàng, Tổ 6, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại02422110518 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động18-11-2007
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0102459032, TAN THANH COMMUNICATION TECHNOLOGY APPLYCATIONS TRADING COM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
7 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
10 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
11 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn gạo G46310
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán buôn tổng hợp G46900
41 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
46 Hoạt động hậu kỳ J59120
47 Hoạt động viễn thông có dây J61100
48 Hoạt động viễn thông không dây J61200
49 Lập trình máy vi tính J62010
50 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
51 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
52 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
53 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm K66220
54 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
55 Quảng cáo M73100
56 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
57 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
58 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
59 Cho thuê xe có động cơ N7710
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
64 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Giáo dục nghề nghiệp P8532
68 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
69 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
70 In ấn C18110
71 Dịch vụ liên quan đến in C18120
72 Sao chép bản ghi các loại C18200
73 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
74 Điều hành tua du lịch N79120
75 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200