CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐIỆN LINH LINH JFC
LINH LINH JFC .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐIỆN LINH LINH JFC - LINH LINH JFC .,JSC có địa chỉ tại Số 6, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, phố Tôn Đức Thắng, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102526842. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102526842 | Ngày cấp | 16-11-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐIỆN LINH LINH JFC | Tên giao dịch | LINH LINH JFC .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, phố Tôn Đức Thắng, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 7336660 | Người đại diện | *** *** Lợi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2007 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0102526842, LINH LINH JFC .,JSC, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 15 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |