CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG P&P
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG P&P có địa chỉ đăng ký tại Số 551, Lạc Long Quân, tổ 23, cụm 3, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102552049. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102552049 | Ngày cấp | 28-11-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG P&P | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 551, Lạc Long Quân, tổ 23, cụm 3, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 551, Lạc Long Quân, tổ 23, cụm 3, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0437535732 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2007 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0102552049, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 19 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 38 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 44 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 45 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 46 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 48 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |