CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỢP PHÁT

HPITD.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỢP PHÁT - HPITD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ 594, đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102554166. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0102554166 Ngày cấp03-12-2007
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỢP PHÁT Tên giao dịchHPITD.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngõ 594, đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngõ 594, đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại7751197 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động15-12-2007
Ngành nghề chính Trồng cây gia vị, cây dược liệu Mã ngànhA0128

Từ khoá: 0102554166, HPITD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
6 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
7 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
8 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
9 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
10 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
11 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
12 Trồng cây gia vị, cây dược liệu (ngành chính) A0128
13 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
14 Chăn nuôi trâu, bò A01410
15 Chăn nuôi dê, cừu A01440
16 Chăn nuôi lợn A01450
17 Chăn nuôi gia cầm A0146
18 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
19 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
20 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
21 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
22 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
23 Khai thác gỗ A02210
24 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
25 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322