CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ KIM HẢI

KIM HAI SETT CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ KIM HẢI - KIM HAI SETT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 37, ngõ 191 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102560681. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0102560681 Ngày cấp07-12-2007
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ KIM HẢI Tên giao dịchKIM HAI SETT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 37, ngõ 191 Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 37, ngõ 191 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại39842118 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động07-12-2007
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0102560681, KIM HAI SETT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
7 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
8 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
9 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Sản xuất máy luyện kim C28230
12 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
13 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
14 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
16 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
17 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
18 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
19 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
20 Xây dựng nhà các loại F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
45 Vận tải bằng xe buýt H49200
46 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
51 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
52 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
53 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
54 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
64 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
65 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
66 Trồng cây điều A01230
67 Trồng cây hồ tiêu A01240
68 Trồng cây cao su A01250
69 Trồng cây cà phê A01260
70 Trồng cây chè A01270
71 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
72 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
73 Khai thác và thu gom than cứng B05100
74 Khai thác và thu gom than non B05200
75 Khai thác quặng sắt B07100
76 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
78 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
79 Sản xuất sợi C13110
80 Sản xuất vải dệt thoi C13120
81 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
82 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
83 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
84 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
86 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
87 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
88 Sản xuất than cốc C19100
89 Đại lý du lịch N79110
90 Điều hành tua du lịch N79120