CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TSV

TSV.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TSV - TSV.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 73, ngõ 2, ngách 43, tổ 7, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102567905. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102567905 Ngày cấp12-12-2007
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TSV Tên giao dịchTSV.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 73, ngõ 2, ngách 43, tổ 7, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 73, ngõ 2, ngách 43, tổ 7, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0435641552 Người đại diện*** *** Thương
Giấy phép số Ngày hoạt động15-12-2007
Ngành nghề chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhC32900

Từ khoá: 0102567905, TSV.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) C32900
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790