CÔNG TY CỔ PHẦN ICBC CAPITAL VIỆT NAM
ICBC CAPITAL VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ICBC CAPITAL VIỆT NAM - ICBC CAPITAL VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 137 đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102577237. Người đại diện pháp luật: *** *** Mít.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102577237 | Ngày cấp | 21-12-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ICBC CAPITAL VIỆT NAM | Tên giao dịch | ICBC CAPITAL VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 137 đường Phan Đình Giót, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 137 đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462603633 | Người đại diện | *** *** Mít |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0102577237, ICBC CAPITAL VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 21 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 32 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 35 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 36 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 37 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 38 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 39 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 40 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 41 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 42 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 43 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 44 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 45 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 46 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 47 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |