CÔNG TY TNHH G.M.I
G.M.I CO.,LTD
CÔNG TY TNHH G.M.I - G.M.I CO.,LTD có địa chỉ tại Số 765A đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 765A đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102578569. Người đại diện pháp luật: *** *** Mại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102578569 | Ngày cấp | 25-12-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH G.M.I | Tên giao dịch | G.M.I CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 765A đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 765A đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0438759788 | Người đại diện | *** *** Mại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0102578569, G.M.I CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 38 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 39 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 40 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 42 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 45 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 46 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 47 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 48 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 49 | Sản xuất đường | C10720 |
| 50 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 51 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 52 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 53 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 54 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 55 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 56 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 57 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 58 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 59 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 60 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 61 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |