CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM PHÁT
NATE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM PHÁT - NATE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 14 Liền kề 11 Khu đô thị Văn Khê, Đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102578791. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Phá dỡ
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102578791 | Ngày cấp | 21-12-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM PHÁT | Tên giao dịch | NATE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14 Liền kề 11 Khu đô thị Văn Khê, Đường Tố Hữu, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14 Liền kề 11 Khu đô thị Văn Khê, Đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0987486057 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Phá dỡ | Mã ngành | F43110 |
Từ khoá: 0102578791, NATE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ (ngành chính) | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |