CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NAM
HOANG NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NAM - HOANG NAM.,JSC có địa chỉ tại Số 21 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102595765. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102595765 | Ngày cấp | 02-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NAM | Tên giao dịch | HOANG NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462603930 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0102595765, HOANG NAM.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 10 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 11 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 34 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 39 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 40 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 41 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 42 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 51 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 52 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 53 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 56 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 57 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 58 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 59 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 60 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 62 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 64 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 65 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 66 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 67 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 68 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 69 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 70 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 72 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 73 | Cổng thông tin | J63120 |
| 74 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 75 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 76 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 77 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 78 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 79 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 80 | Quảng cáo | M73100 |
| 81 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 82 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 83 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 84 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 85 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 86 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 87 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 88 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 89 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 90 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 91 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 92 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 93 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 94 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 95 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 96 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 97 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 98 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 99 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 100 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 101 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 102 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 103 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 104 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 105 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 106 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 107 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 108 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 109 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 110 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 111 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 112 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 113 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 114 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 115 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 116 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 117 | In ấn | C18110 |
| 118 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 119 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 120 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 121 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 122 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 123 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 124 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 125 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 126 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 127 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 128 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 129 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |