CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG FENI

FENI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG FENI - FENI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 42 tổ 68, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102603134. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102603134 Ngày cấp08-01-2008
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG FENI Tên giao dịchFENI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 42 tổ 68, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 42 tổ 68, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0439948386097604111 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động15-01-2008
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Mã ngànhF43120

Từ khoá: 0102603134, FENI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Vận tải bằng xe buýt H49200
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
40 Dịch vụ ăn uống khác I56290
41 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
42 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
50 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
53 Cung ứng lao động tạm thời N78200
54 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
55 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290