CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG NHẬT ANH
NHAT ANH TRADING TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG NHẬT ANH - NHAT ANH TRADING TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 2, Tổ 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, Tổ 12, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102613083. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102613083 | Ngày cấp | 17-07-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG NHẬT ANH | Tên giao dịch | NHAT ANH TRADING TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, Tổ 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, Tổ 12, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0435954183 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-08-2007 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | Mã ngành | E39000 |
Từ khoá: 0102613083, NHAT ANH TRADING TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (ngành chính) | E39000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 19 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 20 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 21 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 23 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 24 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |