CÔNG TY TNHH VĨ BẰNG
VI BANG CO., LTD
CÔNG TY TNHH VĨ BẰNG - VI BANG CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 34, Ngõ 670, Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 34, Ngõ 670, Đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102613654. Người đại diện pháp luật: *** *** Hsien-Fu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102613654 | Ngày cấp | 11-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VĨ BẰNG | Tên giao dịch | VI BANG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 34, Ngõ 670, Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 34, Ngõ 670, Đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0436983057 | Người đại diện | *** *** Hsien-Fu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102613654, VI BANG CO., LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |