CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KHOA HỌC VIỆT NAM
VINADATS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KHOA HỌC VIỆT NAM - VINADATS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ dân phố Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102614707. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102614707 | Ngày cấp | 11-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KHOA HỌC VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINADATS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Tân Nhuệ, Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Thụy Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0422463166 | Người đại diện | *** *** Quyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | Mã ngành | S95110 |
Từ khoá: 0102614707, VINADATS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thụy Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 37 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 38 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 39 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 40 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 46 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 47 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 48 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 50 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 51 | Cổng thông tin | J63120 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 55 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 56 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 57 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 58 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 59 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 60 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 61 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 62 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 65 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 68 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 70 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (ngành chính) | S95110 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 74 | In ấn | C18110 |
| 75 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 76 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |