CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ SINH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ
TECHBIO CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ SINH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ - TECHBIO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, nhà 2C, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102631406. Người đại diện pháp luật: *** *** Luyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102631406 | Ngày cấp | 24-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ SINH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ | Tên giao dịch | TECHBIO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, nhà 2C, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, nhà 2C, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 7565603 | Người đại diện | *** *** Luyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-02-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0102631406, TECHBIO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 6 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 9 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 10 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 11 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 12 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |