CÔNG TY TNHH THIỆN ANH

CÔNG TY TNHH THIỆN ANH có địa chỉ đăng ký tại Dãy C1, Số 3 khu TT Pin Văn Điển, TT Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102641098. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0102641098 Ngày cấp01-02-2008
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIỆN ANH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Dãy C1, Số 3 khu TT Pin Văn Điển, TT Văn Điển, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Dãy C1, Số 3 khu TT Pin Văn Điển, TT Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoại0979829763 Người đại diện*** *** Thiện
Giấy phép số Ngày hoạt động15-02-2008
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0102641098, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
9 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
10 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
11 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
12 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
13 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
18 Sửa chữa thiết bị khác C33190
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
33 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
34 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
36 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
40 Bán buôn gạo G46310
41 Bán buôn thực phẩm G4632
42 Bán buôn đồ uống G4633
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
48 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
51 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
52 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
53 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
54 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
55 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
56 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
57 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
58 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
61 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
62 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
63 Dịch vụ ăn uống khác I56290
64 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
69 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
71 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
72 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
74 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
75 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
76 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
77 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730