CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, CÂY XANH VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ BẢO SƠN
MTB MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, CÂY XANH VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ BẢO SƠN - MTB MEDIA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 17, ngách 100/29 phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 17, ngách 100/29 phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102645021. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102645021 | Ngày cấp | 05-02-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, CÂY XANH VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ BẢO SƠN | Tên giao dịch | MTB MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, ngách 100/29 phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17, ngách 100/29 phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0439718392 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-02-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0102645021, MTB MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 41 | Cổng thông tin | J63120 |
| 42 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 43 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 48 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 49 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 50 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 51 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 54 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 57 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 58 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |