CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ THỜI TRANG QUỐC TẾ IDF
IDF DESIGN & FASHION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ THỜI TRANG QUỐC TẾ IDF - IDF DESIGN & FASHION.,JSC có địa chỉ tại Số 257B4 Giải Phóng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 257B4 Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102668942. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102668942 | Ngày cấp | 07-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ THỜI TRANG QUỐC TẾ IDF | Tên giao dịch | IDF DESIGN & FASHION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 257B4 Giải Phóng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 257B4 Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 51603500928027586 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0102668942, IDF DESIGN & FASHION.,JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |