CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG PHÚ THẮNG
PHU THANG ELECTRIC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG PHÚ THẮNG - PHU THANG ELECTRIC.,JSC có địa chỉ tại Lô số CN1, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô số CN1, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102671737. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102671737 | Ngày cấp | 06-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG PHÚ THẮNG | Tên giao dịch | PHU THANG ELECTRIC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô số CN1, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô số CN1, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2008 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | Mã ngành | C27320 |
Từ khoá: 0102671737, PHU THANG ELECTRIC.,JSC, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (ngành chính) | C27320 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 14 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 15 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 16 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 27 | Phá dỡ | F43110 |
| 28 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 39 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 40 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 44 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 45 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 46 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 47 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 50 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 51 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 54 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 56 | Đại lý du lịch | N79110 |