CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA
HOANG GIA PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA - HOANG GIA PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 85 phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102672120. Người đại diện pháp luật: *** *** Thoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102672120 | Ngày cấp | 10-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA | Tên giao dịch | HOANG GIA PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 85 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 85 phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 02462850098 | Người đại diện | *** *** Thoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2008 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0102672120, HOANG GIA PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 14 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 21 | Đại lý du lịch | N79110 |