CÔNG TY TNHH SƠN VINADO
VINADO PAINT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SƠN VINADO - VINADO PAINT CO.,LTD có địa chỉ tại 491 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 491 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102677513. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102677513 | Ngày cấp | 13-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SƠN VINADO | Tên giao dịch | VINADO PAINT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 491 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 491 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437632313 | Người đại diện | *** *** Đông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0102677513, VINADO PAINT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 12 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 13 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |