CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT
TIEN DAT S & C CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT - TIEN DAT S & C CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô 2, Khu Hồ Vàng, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102679126. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102679126 | Ngày cấp | 14-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT | Tên giao dịch | TIEN DAT S & C CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 2, Khu Hồ Vàng, Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Bi được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 2, Khu Hồ Vàng, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | Mã ngành | G4543 |
Từ khoá: 0102679126, TIEN DAT S & C CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Cổ Bi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (ngành chính) | G4543 |
| 24 | Đại lý | G46101 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 41 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 42 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 43 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 44 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 45 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 46 | In ấn | C18110 |
| 47 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 48 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 49 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 50 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 51 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 52 | Điều hành tua du lịch | N79120 |