CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ C.E.O
C.E.O SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ C.E.O - C.E.O SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102687381. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102687381 | Ngày cấp | 18-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ C.E.O | Tên giao dịch | C.E.O SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0437856926 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2008 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | Mã ngành | N7830 |
Từ khoá: 0102687381, C.E.O SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 14 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 15 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 23 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 24 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 26 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 27 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 28 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 29 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 30 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 32 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 33 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 34 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 35 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 36 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 37 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 39 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 40 | In ấn | C18110 |
| 41 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 42 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (ngành chính) | N7830 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 45 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 46 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 47 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |