CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ VẠN TÍN
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ VẠN TÍN có địa chỉ tại Số 28, ngõ 2, đường Chu Văn An, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28, ngõ 2, đường Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102694445. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102694445 | Ngày cấp | 21-03-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ VẠN TÍN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28, ngõ 2, đường Chu Văn An, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28, ngõ 2, đường Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0436870033 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102694445, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yết Kiêu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 15 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 16 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 19 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 20 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |