CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SDT

SDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SDT - SDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102705369. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0102705369 Ngày cấp02-04-2008
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SDT Tên giao dịchSDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại02462919459 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động12-06-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0102705369, SDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
17 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772