CÔNG TY TNHH HỢP TÁC KỸ THUẬT VINAKOR
VINAKORTEC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HỢP TÁC KỸ THUẬT VINAKOR - VINAKORTEC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 177 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102706933. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102706933 | Ngày cấp | 02-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC KỸ THUẬT VINAKOR | Tên giao dịch | VINAKORTEC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 177 đường Đình Thôn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 177 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0904078584 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0102706933, VINAKORTEC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 10 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 11 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 12 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 13 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 14 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 32 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 33 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 37 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 38 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 39 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 40 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 41 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 42 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 43 | Đại lý du lịch | N79110 |