CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI AN PHÁT
ANPHAT TTS CO.,LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI AN PHÁT - ANPHAT TTS CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Tô Khê, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tô Khê, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102709557. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102709557 | Ngày cấp | 03-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI AN PHÁT | Tên giao dịch | ANPHAT TTS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tô Khê, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tô Khê, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0982616747 | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2008 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0102709557, ANPHAT TTS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Phú Thị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |