CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH
PHUC MINH CONSTRUCTION, TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPA
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH - PHUC MINH CONSTRUCTION, TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPA có địa chỉ tại Số 5, ngách 27, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngách 27, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102717847. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102717847 | Ngày cấp | 11-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC MINH | Tên giao dịch | PHUC MINH CONSTRUCTION, TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngách 27, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngách 27, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 049714520 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0102717847, PHUC MINH CONSTRUCTION, TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 35 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 36 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 37 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 48 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 49 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 50 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 51 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 52 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 53 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 54 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 58 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 60 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 61 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 62 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 63 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 64 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 65 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 66 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 67 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 69 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 70 | Cổng thông tin | J63120 |
| 71 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 72 | Quảng cáo | M73100 |
| 73 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 74 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 75 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 76 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 77 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 78 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 79 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 80 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 81 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 82 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 83 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 84 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 85 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 86 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 87 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 88 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 89 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 90 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 91 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 92 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 93 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 94 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 95 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 96 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 97 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 98 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 99 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 100 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 101 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 102 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 103 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 104 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 105 | Sản xuất đường | C10720 |
| 106 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 107 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 108 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 109 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 110 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 111 | In ấn | C18110 |
| 112 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 113 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 114 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 115 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 116 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 117 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 118 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 119 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 120 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 121 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 122 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 123 | Điều hành tua du lịch | N79120 |