CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU PNT
PNT IMEX CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU PNT - PNT IMEX CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại B6, lô 4, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102718495. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102718495 | Ngày cấp | 10-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU PNT | Tên giao dịch | PNT IMEX CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | B6, lô 4, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | B6, lô 4, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0436403642 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0102718495, PNT IMEX CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 17 | Trồng cây chè | A01270 |
| 18 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |