CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ MỸ
PHU MY CO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ MỸ - PHU MY CO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm 5, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102721459. Người đại diện pháp luật: *** *** Núi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102721459 | Ngày cấp | 10-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ MỸ | Tên giao dịch | PHU MY CO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 5, Xã Tiến Thắng hoặc Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Đà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 5, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tiến Thắng hoặc Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0983665274 | Người đại diện | *** *** Núi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0102721459, PHU MY CO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thạch Đà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Đại lý du lịch | N79110 |