CÔNG TY TNHH WINPOWER
WINPOWER CO., LTD
CÔNG TY TNHH WINPOWER - WINPOWER CO., LTD có địa chỉ tại Số 64A, Tổ 69, Ngõ Mai Hương, Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 64A, Tổ 69, Ngõ Mai Hương, Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102727563. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102727563 | Ngày cấp | 21-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH WINPOWER | Tên giao dịch | WINPOWER CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 64A, Tổ 69, Ngõ Mai Hương, Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 64A, Tổ 69, Ngõ Mai Hương, Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 02433521308 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-05-2008 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử | Mã ngành | C26100 |
Từ khoá: 0102727563, WINPOWER CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) | C26100 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |