CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH
TRUONG THANH INPRO CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH - TRUONG THANH INPRO CO., LTD có địa chỉ tại Số 22, tổ 68, khu dân cư 14, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 22, tổ 68, khu dân cư 14, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102734306. Người đại diện pháp luật: *** *** Giản.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102734306 | Ngày cấp | 28-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH | Tên giao dịch | TRUONG THANH INPRO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22, tổ 68, khu dân cư 14, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22, tổ 68, khu dân cư 14, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0436648815 | Người đại diện | *** *** Giản |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0102734306, TRUONG THANH INPRO CO., LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 2 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 4 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |