CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÀ ĐÔ
HA DO INVEST., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÀ ĐÔ - HA DO INVEST., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19, ngách 22/23, ngõ 22, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102737321. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102737321 | Ngày cấp | 02-05-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÀ ĐÔ | Tên giao dịch | HA DO INVEST., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19, ngách 22/23, ngõ 22, đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19, ngách 22/23, ngõ 22, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0965333487 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-05-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0102737321, HA DO INVEST., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 16 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 26 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 27 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 28 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 29 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 30 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 31 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 32 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |