CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP ACF

ACF CO.,LTD

CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP ACF - ACF CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 10, ngõ 34, đường âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 10, ngõ 34, đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102748683. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuỷ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0102748683 Ngày cấp15-05-2008
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP ACF Tên giao dịchACF CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 10, ngõ 34, đường âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 10, ngõ 34, đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoại7590994 Người đại diện*** *** Thuỷ
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2008
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông khác Mã ngànhJ6190

Từ khoá: 0102748683, ACF CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Đúc sắt thép C24310
9 Đúc kim loại màu C24320
10 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
35 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) J6190
39 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
40 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
41 Quảng cáo M73100
42 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
51 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
52 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
53 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
54 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
55 Điều hành tua du lịch N79120