CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG THUỶ NGỌC THÀNH
NGOC THANH WO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG THUỶ NGỌC THÀNH - NGOC THANH WO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 28 dãy 6 ngõ 299/44 đường Hoàng Mai, tổ 63, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102751118. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102751118 | Ngày cấp | 15-05-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG THUỶ NGỌC THÀNH | Tên giao dịch | NGOC THANH WO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28 dãy 6 ngõ 299/44 đường Hoàng Mai, tổ 63, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28 dãy 6 ngõ 299/44 đường Hoàng Mai, tổ 63, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 8627060 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0102751118, NGOC THANH WO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 16 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 17 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 18 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 19 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 20 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 21 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 24 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 25 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |