CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VIT VIỆT NAM

VIT TELECOM., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VIT VIỆT NAM - VIT TELECOM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 20 tòa nhà VIT, số 519 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102759004. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông không dây

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0102759004 Ngày cấp22-05-2008
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VIT VIỆT NAM Tên giao dịchVIT TELECOM., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 20 tòa nhà VIT, số 519 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 20 tòa nhà VIT, số 519 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0422208888 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-05-2008
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông không dây Mã ngànhJ61200

Từ khoá: 0102759004, VIT TELECOM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
11 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
13 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
14 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
15 Xuất bản phần mềm J58200
16 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
17 Hoạt động hậu kỳ J59120
18 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
19 Hoạt động chiếu phim J5914
20 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
21 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác J60220
22 Hoạt động viễn thông có dây J61100
23 Hoạt động viễn thông không dây (ngành chính) J61200
24 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
25 Hoạt động viễn thông khác J6190
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Cổng thông tin J63120
31 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
32 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
33 Quảng cáo M73100
34 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
37 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
38 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
39 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
40 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
41 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
42 Dịch vụ đóng gói N82920
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Giáo dục nghề nghiệp P8532
45 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
46 Hoạt động thư viện và lưu trữ R91010
47 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng R91020
48 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên R91030
49 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
50 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
51 Hoạt động thể thao khác R93190
52 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
53 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
54 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
55 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
56 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
57 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
58 Cho thuê băng, đĩa video N77220
59 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Điều hành tua du lịch N79120
62 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
63 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100