CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VIỆT LÀO
VLIM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VIỆT LÀO - VLIM.,JSC có địa chỉ tại Số 131 phố Thanh Nhàn, P.Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 131 phố Thanh Nhàn, P.Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102765777. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102765777 | Ngày cấp | 02-06-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VIỆT LÀO | Tên giao dịch | VLIM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 131 phố Thanh Nhàn, P.Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 131 phố Thanh Nhàn, P.Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 2186796 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-06-2008 | |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | B08990 |
Từ khoá: 0102765777, VLIM.,JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | B08990 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |