CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANO HTP
PV ROYAL., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANO HTP - PV ROYAL., JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà 21, Ngõ 1 Đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102778328. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Điều hành tua du lịch
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102778328 | Ngày cấp | 29-05-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANO HTP | Tên giao dịch | PV ROYAL., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà 21, Ngõ 1 Đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà 21, Ngõ 1 Đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0989095777 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-06-2008 | |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch | Mã ngành | N79120 |
Từ khoá: 0102778328, PV ROYAL., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 6 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 42 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 43 | Cổng thông tin | J63120 |
| 44 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 45 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 46 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 47 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 48 | Quảng cáo | M73100 |
| 49 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 53 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 55 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 56 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 59 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 60 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 61 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 62 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 64 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 65 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 66 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 67 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 68 | In ấn | C18110 |
| 69 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 70 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 71 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 72 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 73 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 74 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 75 | Điều hành tua du lịch (ngành chính) | N79120 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |