CÔNG TY TNHH ĐỆ NHẤT VIỆT NAM
PRIME VIETNAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐỆ NHẤT VIỆT NAM - PRIME VIETNAM CO., LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0102796140. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102796140 | Ngày cấp | 25-06-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐỆ NHẤT VIỆT NAM | Tên giao dịch | PRIME VIETNAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0466757108 | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0102796140, PRIME VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 13 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 14 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 15 | Điều hành tua du lịch | N79120 |