CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KẾT NỐI TOÀN CẦU
WORLD CONNECTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KẾT NỐI TOÀN CẦU - WORLD CONNECTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2 ngõ 308 phố Tây sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0102798109. Người đại diện pháp luật: *** *** Thục.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0102798109 | Ngày cấp | 20-06-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KẾT NỐI TOÀN CẦU | Tên giao dịch | WORLD CONNECTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 ngõ 308 phố Tây sơn, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ngã Tư Sở được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 ngõ 308 phố Tây sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0919111699 | Người đại diện | *** *** Thục |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0102798109, WORLD CONNECTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ngã Tư Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 9 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 14 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 15 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 16 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 17 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 18 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 20 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 23 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |